Loading...
Loading...
ONDA
Tạo đường nét bằng vi sóng
Vi sóng 2.45GHz tác động chọn lọc lên lớp mỡ dưới da.
Giảm mỡ và cải thiện độ đàn hồi trong một lần điều trị.
2.45GHz
Vi sóng
Không gây mê
Thực hiện không cần gây mê
Không có
Thời gian nghỉ dưỡng

Làm mát tiếp xúc
Bảo vệ lớp thượng bì ở khoảng 5°C
Hạ bì 20% · Mỡ 80%
Phân bổ năng lượng
Về ONDA
ONDA (ONDA Coolwaves) là thiết bị vi sóng 2.45GHz của hãng DEKA (Ý). Năng lượng vi sóng được hấp thụ chọn lọc tại lớp mỡ dưới da, làm tổn thương màng tế bào mỡ, và phần mỡ bị tổn thương được các đại thực bào loại bỏ dần. Đồng thời, kích thích nhiệt truyền tới lớp hạ bì giúp thúc đẩy tái tạo collagen.
Cách thức hoạt động
Khoảng 20% năng lượng tác động lên lớp hạ bì và khoảng 80% lên lớp mỡ dưới da
Làm mát tiếp xúc
Hệ thống làm mát tiếp xúc của tay cầm (khoảng 5°C) bảo vệ lớp thượng bì trong khi các lớp sâu hơn được làm nóng.
Năng lượng vi sóng 2.45GHz đi xuyên qua da và truyền tới lớp mỡ dưới da.
Năng lượng được hấp thụ chọn lọc tại lớp mỡ dưới da làm tổn thương màng tế bào mỡ.
Phần mỡ bị tổn thương được các đại thực bào loại bỏ dần.
Đồng thời, kích thích nhiệt truyền tới lớp hạ bì thúc đẩy tái tạo collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi.
Định vị
Mỗi phương pháp sử dụng loại năng lượng khác nhau và tác động chính lên lớp khác nhau
Khi độ đàn hồi giảm đi kèm mỡ khu trú, có thể cân nhắc ONDA. Vi sóng tác động lên cả lớp mỡ dưới da và lớp hạ bì.
Nếu chỉ giảm độ đàn hồi mà không có mỡ dưới da, có thể cân nhắc các phương pháp HIFU·RF. Phương pháp nào phù hợp sẽ được quyết định khi thăm khám.
| Hạng mục so sánh | ONDA | Nhóm HIFU | Nhóm RF |
|---|---|---|---|
| Loại năng lượng | Vi sóng (2.45GHz) | Sóng siêu âm hội tụ | Sóng cao tần (RF) |
| Lớp tác động chính | Lớp mỡ dưới da + lớp hạ bì | Lớp cân cơ (SMAS) · lớp hạ bì | Lớp hạ bì |
| Gây tê | Không cần | Khác nhau tùy phương pháp | Khác nhau tùy phương pháp |
Bảng trên tổng hợp sự khác biệt về loại năng lượng và lớp tác động, không hàm ý phương pháp nào hơn kém. Phương pháp phù hợp sẽ được quyết định khi thăm khám, dựa trên tình trạng da và mục tiêu của bạn.
Thời gian điều trị
Khuôn mặt (má · đường viền hàm)
Khoảng 15-30 phút
Cơ thể (mỗi vùng)
Khoảng 10 phút
Tổng thời gian thay đổi tùy vùng điều trị và số lượng vùng.
LIV Sự khác biệt
Bác sĩ da liễu · bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ trực tiếp thực hiện từ tư vấn đến điều trị.
Điều trị vùng nào trên khuôn mặt hay cơ thể, với cường độ ra sao và bao nhiêu lần sẽ được quyết định khi thăm khám, tùy theo vùng và tình trạng da.
Tình trạng mang thai · cho con bú, máy tạo nhịp tim · vật liệu kim loại cấy ghép trong cơ thể, tình trạng viêm · nhiễm trùng tại vùng điều trị đều được kiểm tra khi hỏi bệnh trước điều trị.
Quy trình xử lý
Kiểm tra tình trạng da và mỡ dưới da, quyết định vùng điều trị
Tẩy trang và làm sạch da
Đánh dấu vùng điều trị và chuẩn bị điều trị
Điều trị theo từng vùng bằng tay cầm vi sóng
Sắp xếp vùng điều trị và hướng dẫn chăm sóc sau điều trị
Thông tin điều trị
Thời gian điều trị
Mặt 15-30 phút / khoảng 10 phút cho mỗi vùng cơ thể
Gây tê
Không cần gây tê
Thời gian nghỉ dưỡng
Không có thời gian nghỉ dưỡng (sinh hoạt bình thường ngay sau điều trị)
Thời điểm thấy hiệu quả
Xuất hiện dần trong 4-12 tuần (khác nhau tùy từng người)
Câu hỏi thường gặp
Phương pháp điều trị liên quan