Loading...
Loading...
Pricing
Bảng giá các dịch vụ chính của Phẫu thuật Thẩm mỹ LIV. Giá dưới đây tính cho một lần thực hiện; chi phí cuối cùng có thể thay đổi sau khi tư vấn tùy theo tình trạng cá nhân và phạm vi điều trị.
| Dịch vụ | Tiêu chuẩn | Giá |
|---|---|---|
| APTOS NAMICA | 10 sợi | KRW 3,000,000~ |
| APTOS Light Lift 25 | 2 sợi | KRW 1,500,000~ |
| APTOS Light Lift 50 | 2 sợi | KRW 2,500,000~ |
| Silhouette Soft | 2 sợi | KRW 1,000,000~ |
| MINT | 8 sợi | KRW 800,000~ |
| Dịch vụ | Tiêu chuẩn | Giá |
|---|---|---|
| Nội địa | 1cc | KRW 200,000~ |
| Nội địa Premium | 1cc | KRW 300,000~ |
| Nhập khẩu | 1cc | KRW 400,000~ |
| Dịch vụ | Tiêu chuẩn | Giá |
|---|---|---|
| Thermage FLX | 600 shots | KRW 2,400,000~ |
| Thermage mắt | 225 shots | KRW 1,000,000~ |
| Thermage mắt | 450 shots | KRW 1,600,000~ |
| Dịch vụ | Tiêu chuẩn | Giá |
|---|---|---|
| Vùng mặt trên | 200-300 shots | KRW 780,000~ |
| Vùng mặt dưới | 300-400 shots | KRW 1,170,000~ |
| Toàn mặt | 400-800 shots | KRW 1,560,000~ |
| Toàn mặt + cổ | 600 shots~ | KRW 2,340,000~ |
※ Tất cả giá chưa bao gồm VAT.
※ Giá trên tính cho một lần; giá chính xác được quyết định sau khi tư vấn.
※ Chi phí cuối cùng có thể thay đổi tùy theo tình trạng da, phạm vi điều trị và sản phẩm sử dụng.